Chi tiết Hán tự 乾
乾
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 乾 có nghĩa trung tâm là "khô" hoặc "khô cạn". Nó mô tả trạng thái không có nước, mất nước, hoặc quá trình làm khô. Nó có thể ám chỉ cả trạng thái vật lý (như đồ vật khô ráo) và các khái niệm trừu tượng hơn (như cảm xúc khô khan).
・On-yomi (音読み): ・カン ・Kun-yomi (訓読み): ・かわ(く) (kawa(ku)) - khô (tự động từ) ・かわ(かす) (kawa(kasu)) - làm khô (tha động từ) ・いぬ(いぬ) (inu(inu)) - một cách đọc hiếm gặp, thường dùng trong tên riêng
⚫︎乾燥(かんそう) Translation: Sự làm khô, sự khô hạn ⚫︎乾電池(かんでんち) Translation: Pin khô ⚫︎乾杯(かんぱい) Translation: Cạn ly, nâng cốc (theo nghĩa "khô cạn ly")
Chữ Hán 乾 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ 乾 là một ví dụ điển hình. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ này bao gồm: ⚫︎ "Can" trong "khô cạn" ⚫︎ "Canh" (trong từ "canh tân", nghĩa là làm mới) - liên quan đến việc làm cho mọi thứ khô ráo và tươi mới. ⚫︎ "Kiền" - như trong "kiền khô" hoặc "kiền trọc".
Chữ 乾 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ "乙" (otsu), có nghĩa là "thứ hai" hoặc "một nhánh nhỏ". Phần bên phải là "倝" (kan), biểu thị ánh sáng mặt trời. Cấu trúc này kết hợp ý nghĩa của sự khô khan (do ánh nắng mặt trời) và sự phát triển (như một nhánh cây nhỏ). Qua thời gian, chữ đã trải qua một số thay đổi về hình dạng, nhưng ý nghĩa cốt lõi về sự khô ráo vẫn được giữ nguyên.