Chi tiết Hán tự 重
重
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 重 mang ý nghĩa trung tâm là "nặng", "trọng lượng", hoặc "quan trọng". Nó biểu thị sự vật có khối lượng lớn, có giá trị cao, hoặc mang tính chất lặp lại.
・On-yomi (音読み): ジュウ (jū), チョウ (chō) ・Kun-yomi (訓読み): おも-い (omo-i) (nặng), かさ-ねる (kasa-neru) (chồng chất, chất lên)
⚫︎ 重量 (じゅうりょう) Translation: Trọng lượng ⚫︎ 重要 (じゅうよう) Translation: Quan trọng ⚫︎ 重ね着 (かさねぎ) Translation: Mặc nhiều lớp áo
Chữ 重 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ Hán-Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 重 bao gồm: "trọng", "trùng" (trong nghĩa lặp lại), "trùng" (trong "trọng lượng", "trọng yếu").
Chữ 重 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả hình ảnh hai vật nặng chồng lên nhau. Qua thời gian, hình dạng này dần được giản lược và phát triển thành hình thức hiện tại. Phần trên của chữ tượng trưng cho hai vật nặng, và phần dưới biểu thị sự chồng chất, đè nặng lên nhau.