Nihongo

Chi tiết Hán tự 了

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:2
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Ký tự mang ý nghĩa cốt lõi là "hoàn thành", "kết thúc", hoặc "xong". Nó biểu thị sự kết thúc của một hành động, quá trình, hoặc tình huống. Ký tự này thường chỉ ra rằng một việc gì đó đã được hoàn thành hoặc đạt đến một điểm cuối.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リョウ (ryou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi độc lập, nhưng có thể hiểu ngầm trong một số ngữ cảnh.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 終わりました。 Dịch: Đã xong rồi. ⚫︎ 宿題が終わりました。 Dịch: Bài tập đã hoàn thành. ⚫︎ これで、全て終了です。 Dịch: Đến đây là kết thúc tất cả.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Ký tự có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Có khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương đồng với chữ . Một số từ tiếng Việt hiện đại có gốc Hán Việt liên quan đến nghĩa "hoàn thành", "kết thúc" như: ⚫︎ Liễu (了) trong từ "liễu giải" (了解) - hiểu rõ, giải quyết xong. ⚫︎ Kết (結) trong từ "kết thúc" (結束) - chấm dứt, hoàn thành. ⚫︎ Toàn (全) trong từ "hoàn toàn" (完全) - trọn vẹn, hoàn tất.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Ban đầu, chữ này có hình dạng giống như một đứa trẻ bị cắt cụt đầu hoặc một người đang cúi mình để chào. Sau này, nó dần phát triển thành hình dạng hiện tại và mang ý nghĩa "kết thúc" vì việc cắt cụt đầu/chào được coi là dấu hiệu của sự kết thúc.

Menu