Chi tiết Hán tự 介
介
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
介介 có nghĩa cơ bản là “giữa”, “xen vào”, hoặc “hỗ trợ”. Nó thường biểu thị sự kết nối, sự tham gia hoặc vai trò trung gian.
・On-yomi (音読み): かい [kai] ・Kun-yomi (訓読み): たす [tasu] (trợ giúp, giúp đỡ), すけ [suke] (vai trò, người hỗ trợ - ít phổ biến)
⚫︎ 介入 [kainyuu] Translation: Sự can thiệp, sự xen vào. ⚫︎ 仲介 [chuukai] Translation: Sự trung gian, môi giới. ⚫︎ 介護 [kaigo] Translation: Chăm sóc, điều dưỡng (người già, người bệnh).
Chữ Hán 介介 và tiếng Việt có sự tương ứng, vì tiếng Việt sử dụng nhiều từ Hán-Việt (Sino-Vietnamese) có nguồn gốc từ chữ Hán này. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán. Một số từ Hán-Việt có liên quan đến 介介: ⚫︎ Giới: (giới thiệu, giới hạn...) ⚫︎ Giới thiệu: (giới thiệu...)
介介 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó có hình ảnh một người đứng thẳng (như chữ 人 - nhân) với hai bên có gì đó bao quanh, ám chỉ sự hỗ trợ hoặc xen vào. Theo thời gian, hình dạng của nó đã đơn giản hóa và ý nghĩa của nó mở rộng ra thành "giữa" hoặc "trung gian".