Nihongo

Chi tiết Hán tự 令

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "lệnh", "ra lệnh", "chỉ thị" hoặc "mệnh lệnh". Nó thường chỉ hành động của người có thẩm quyền ra lệnh, chỉ huy hoặc ban hành các quy định. Nó cũng có thể biểu thị sự "tốt đẹp", "tích cực" khi dùng để chỉ sự tốt lành, hoặc các sự kiện tốt lành.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): rei (レイ) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 命令 (meirei) Translation: Mệnh lệnh, chỉ thị. ⚫︎ 法令 (hourei) Translation: Pháp lệnh, luật lệ. ⚫︎ 令嬢 (reijou) Translation: Tiểu thư (cách gọi trang trọng con gái của người khác).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ , ví dụ: "lệnh", "linh".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hội ý. Nó kết hợp giữa bộ "人 (nhân)" - người và bộ "卩 (tiết)", tượng trưng cho "cúi đầu, vâng lệnh". Cấu tạo này biểu thị hành động một người (人) ra lệnh, và người khác phải tuân theo (卩). Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi.

Menu