Nihongo

Chi tiết Hán tự 仲

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (trung) thường mang ý nghĩa về mối quan hệ, sự hòa hợp, sự gắn bó giữa người với người. Nó diễn tả những mối liên kết tích cực như tình bạn, tình đồng nghiệp, tình thân thiết.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チュウ (chū) ・Kun-yomi (訓読み): なか (naka)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 仲がいい Translation: Thân thiết, bạn bè tốt. ⚫︎ 仲間 (nakama) Translation: Bạn bè, đồng nghiệp. ⚫︎ 仲直りする (nakanaori suru) Translation: Làm lành, hòa giải.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương đồng có thể đạt khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ bao gồm: ⚫︎ "Trọng": thể hiện sự coi trọng, đánh giá cao. ⚫︎ "Trung": thể hiện ở giữa, ở trong.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ nhân đứng (亻) biểu thị con người. Bên phải là chữ "中" (trung) có nghĩa là ở giữa. Sự kết hợp này ngụ ý chỉ vị trí ở giữa, sự kết nối, sự hòa hợp giữa con người với nhau. Ban đầu, chữ này chỉ mối quan hệ giữa anh chị em, sau đó mở rộng ra các mối quan hệ khác nói chung.

Menu