Chi tiết Hán tự 伸
伸
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 伸 có nghĩa chủ yếu là "kéo dài", "vươn ra", hoặc "mở rộng". Nó thường chỉ hành động làm cho một thứ gì đó trở nên lớn hơn, dài hơn, hoặc được mở rộng về thể chất. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự phát triển, tiến bộ hoặc mở rộng về mặt trừu tượng.
・On-yomi (音読み): シン - Shin ・Kun-yomi (訓読み): の-びる - no-biru (vươn ra, duỗi ra), の-ばす - no-basu (kéo dài, duỗi ra, mở rộng)
⚫︎伸長(しんちょう) Translation: Sự kéo dài, sự mở rộng (thường dùng trong bối cảnh tăng trưởng chiều cao, thời gian,...) ⚫︎伸べる(のべる) Translation: Kéo dài (một vật gì đó), duỗi thẳng, bày tỏ (ý kiến) ⚫︎自信を伸す(じしんをのばす) Translation: Phát triển sự tự tin
Chữ kanji 伸 có sự tương ứng khá rõ với tiếng Việt, do tiếng Việt có một tỷ lệ lớn từ vựng gốc Hán Việt (khoảng 70%). Các từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của 伸 bao gồm: ⚫︎ 伸: Kéo dài, duỗi thẳng, mở rộng. ⚫︎ 伸長: Sự phát triển, mở rộng.
Chữ 伸 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "人" (nhân - người) bên trái, và âm "申" (thân) bên phải. "人" biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người, còn "申" mang ý nghĩa âm đọc đồng thời biểu thị ý nghĩa gốc là sự kéo dài, mở rộng. Như vậy, 伸 ban đầu mô tả hành động con người vươn ra, kéo dài cơ thể.