Nihongo

Chi tiết Hán tự 伺

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa “thăm hỏi, hỏi thăm, dò xét, xem xét”. Nó hàm ý sự kính cẩn và khiêm nhường trong hành động hỏi han hoặc xem xét tình hình của người khác. Nó thường liên quan đến việc thể hiện sự tôn trọng hoặc sự cẩn trọng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (shi) ・Kun-yomi (訓読み): うかが-う (ukaga-u)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ ご伺候 Translation: Sự có mặt, sự tham gia. ⚫︎ 伺いを立てる Translation: Hỏi ý kiến, xin phép. ⚫︎ お伺いします Translation: Tôi xin hỏi (một cách lịch sự).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có mối tương ứng nhất định với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, thể hiện sự tương đồng về gốc tích. Ví dụ: "thị" (thị sát) có thể liên quan đến việc xem xét, dò xét.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "人" (nhân) biểu thị con người. Phần thanh (声) là "司" (ti) biểu thị âm đọc và ý nghĩa "quản lý, trông coi". Khi kết hợp, "人" và "司" thể hiện hành động của con người hỏi han, xem xét một cách cẩn trọng và có trách nhiệm. Nó thể hiện thái độ khiêm nhường khi hỏi ý kiến hoặc dò xét.

Menu