Chi tiết Hán tự 低
低
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 低 (てい - tei) có nghĩa là "thấp", "thấp bé", hoặc "hạ xuống". Nó thường ám chỉ sự giảm về chiều cao, mức độ, hoặc giá trị. Chữ này thể hiện sự đối lập với "cao" (高 - cao).
・On-yomi (音読み): テイ - tei ・Kun-yomi (訓読み): ひく.い - hiku.i
⚫︎ 低い声 - hikui koe Dịch: Giọng nói thấp. ⚫︎ 最低 - saitei Dịch: Thấp nhất, tồi nhất. ⚫︎ 低価格 - teikakaku Dịch: Giá thấp.
Chữ kanji 低 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán. Các từ tiếng Việt sau đây có cùng gốc với chữ 低: ⚫︎ Thấp ⚫︎ Đê (trong một số trường hợp, như "đê tiện")
Chữ 低 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "亻" (nhân đứng - ninben) ở bên trái, biểu thị "người", và chữ "氐" (tei) ở bên phải, biểu thị âm thanh và ý nghĩa "gốc", "nền". Sự kết hợp này hàm ý chỉ sự "thấp", ở "dưới" hoặc "tại nơi nền". Ban đầu, chữ "氐" có hình dạng một cái gốc cây, sau đó phát triển thành chữ 低.