Nihongo

Chi tiết Hán tự 依

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "dựa vào", "nhờ cậy", "nương tựa" hoặc "theo". Nó thể hiện sự phụ thuộc, sự tin tưởng, hoặc việc bám sát vào một cái gì đó hoặc một ai đó. Nó có thể chỉ sự dựa dẫm vật chất hoặc tinh thần.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ (i) ・Kun-yomi (訓読み): ・よ(る) (yoru) - dựa vào, theo ・たよ(る) (tayoru) - nhờ cậy, tin cậy

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 依頼 (いらい) Translation: Yêu cầu, thỉnh cầu, ủy thác. ⚫︎ 依存 (いぞん) Translation: Sự phụ thuộc, lệ thuộc. ⚫︎ 依然后悔 (いぜんこうかい) Translation: Vẫn còn hối hận như trước.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến Hán tự này. Một số từ trong tiếng Việt có gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Ý: trong "ý kiến", "ý chí" (từ Hán Việt) ⚫︎ Ỷ: trong "ỷ lại" (từ Hán Việt)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "人" (nhân - người) ở bên trái, và phần "衣" (y - áo) ở bên phải, phần này đóng vai trò chỉ âm. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "bám vào áo" (nương vào áo), sau đó mở rộng ra thành ý nghĩa "dựa vào, nương tựa".

Menu