Chi tiết Hán tự 個
個
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 個 có nghĩa là "cái", "chiếc", "đơn vị" hoặc chỉ số lượng của một vật thể, một cá thể riêng biệt. Nó thường được sử dụng để đếm các đối tượng riêng lẻ, phân biệt chúng ra khỏi tập thể.
・On-yomi (音読み): コ (ko) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ リンゴを3個買いました。 Translation: Tôi đã mua 3 quả táo. ⚫︎ あの店には、本が50個あります。 Translation: Cửa hàng đó có 50 cuốn sách. ⚫︎ 一人個に一つずつプレゼントをあげます。 Translation: Tôi sẽ tặng quà cho mỗi người một cái.
Kanji 個 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nó thường được Hán Việt hóa thành "cá" (個). Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến nghĩa của 個 bao gồm: ⚫︎ Cá thể: chỉ một cá nhân riêng biệt. ⚫︎ Cá nhân: chỉ một người riêng lẻ. ⚫︎ Cá biệt: chỉ những trường hợp riêng lẻ, đặc biệt.
個 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). ⚫︎ Bên trái là bộ "亻" (nhân) tượng trưng cho con người. ⚫︎ Bên phải là chữ "固" (cố), chỉ sự chắc chắn, cố định. Sự kết hợp này hàm ý chỉ một cá nhân, một thực thể riêng biệt, chắc chắn và cố định.