Chi tiết Hán tự 野
野
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 野 có nghĩa là "đồng bằng", "cánh đồng", hoặc "khu vực hoang dã". Nó thường chỉ những nơi rộng lớn, không có vật cản và thường là nơi có nhiều cây cỏ mọc tự nhiên. Nó mang đến cảm giác về sự rộng lớn, tự nhiên và đôi khi là hoang sơ.
・On-yomi (音読み): ヤ(ya) ・Kun-yomi (訓読み): の(no)
⚫︎ 野原(のはら) Translation: Cánh đồng, đồng cỏ ⚫︎ 野球(やきゅう) Translation: Bóng chày ⚫︎ 野外(やがい) Translation: Ngoài trời
Kanji 野 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ sử dụng chữ 野 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt và có từ tương đồng trong tiếng Việt. Ví dụ: ⚫︎ "Dã" (dã ngoại, dã chiến)
Chữ 野 là một hình ảnh hội ý (象形文字,しょうけいもじ) ban đầu. Nó mô tả một khu vực rộng lớn với những cánh đồng. Phía trên là chữ "雨" (mưa) tượng trưng cho những hạt mưa tưới tắm cho cây cối, và bên dưới là chữ "土" (đất) tượng trưng cho vùng đất. Theo thời gian, chữ "雨" đã biến đổi và đơn giản hóa thành chữ "里" (làng). Về sau, chữ "里" được thay thế bằng chữ "予" (trước). Do đó, 野 thể hiện một vùng đất rộng lớn, có cây cối sinh sôi, nơi con người có thể sinh sống.