Chi tiết Hán tự 倍
倍
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 倍 (ばい) mang ý nghĩa chính là "gấp đôi", "lần" hoặc "tăng lên". Nó biểu thị một sự nhân lên về số lượng hoặc mức độ.
・On-yomi (音読み): バイ (bai) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi thường dùng.
⚫︎ 二倍 (にばい) Translation: Gấp đôi ⚫︎ 倍増 (ばいぞう) Translation: Tăng gấp đôi, nhân đôi ⚫︎ 三倍の時間 (さんばいのじかん) Translation: Thời gian gấp ba
⚫︎ Kanji 倍 có sự tương ứng khá lớn với từ vựng tiếng Việt, khoảng 70% các từ có gốc Hán-Việt tương đồng. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc Hán-Việt liên quan đến kanji 倍: ⚫︎ 倍 (bội): Ví dụ, "bội số" (bội số) trong toán học. ⚫︎ 倍 (bội) còn có thể xuất hiện trong các từ như "gấp bội", "tăng bội" để chỉ sự tăng lên về lượng.
⚫︎ Chữ 倍 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "人" (nhân - người) bên trái và âm "咅" (bội) bên phải. ⚫︎ Bộ "人" (nhân) biểu thị con người, còn "咅" (bội) là yếu tố âm, đồng thời biểu thị ý nghĩa. ⚫︎ Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc nhân đôi hoặc tăng lên trong ngữ cảnh của con người hoặc các hoạt động của họ.