Chi tiết Hán tự 停
停
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 停停mang ý nghĩa cơ bản là "dừng lại", "ngừng", "đỗ". Nó thể hiện trạng thái không di chuyển, ngưng hoạt động hoặc ở yên một chỗ.
・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): と(める) (to(meru) - dừng lại)
⚫︎ 停車場 (ていしゃじょう) Translation: Bãi đỗ xe, nhà ga. ⚫︎ 停止 (ていし) Translation: Sự dừng lại, ngừng hoạt động. ⚫︎ 停電 (ていでん) Translation: Mất điện, cúp điện.
Chữ Hán 停停trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán của Nhật. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 停停: ⚫︎ "Dừng": từ này có liên quan đến ý nghĩa "dừng lại" của chữ. ⚫︎ "Đình": đôi khi được dùng trong một số ngữ cảnh có nghĩa "dừng lại" hoặc "ngừng" (ví dụ: đình chỉ).
Chữ 停停là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "人" (nhân - người) bên trái và âm "亭" (đình) bên phải. ⚫︎ Bộ "人" (nhân) biểu thị con người hoặc hành động liên quan đến con người. ⚫︎ Âm "亭" (đình) ban đầu có nghĩa là "trạm dừng chân" hoặc "quán trọ". Sự kết hợp này gợi ý đến việc "con người" dừng lại hoặc nghỉ ngơi tại một "trạm dừng". Vì thế, chữ 停停 mang ý nghĩa "dừng lại", "đỗ" hoặc "ngừng".