Chi tiết Hán tự 傾
傾
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 傾 biểu thị ý nghĩa chính là "nghiêng", "ngả", hoặc "dốc". Nó ám chỉ sự thay đổi vị trí theo một góc độ, thường là so với phương thẳng đứng hoặc mặt phẳng ngang. Nó có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen (vật thể nghiêng) và nghĩa bóng (tình cảm, ý kiến bị ảnh hưởng).
・On-yomi (音読み): ・ kei (ケい) ・Kun-yomi (訓読み): ・ katamu(ku) (傾く: nghiêng), kata(mu)keru (傾ける: làm nghiêng)
⚫︎ 傾斜 (けいしゃ) Dịch: Độ nghiêng, dốc. ⚫︎ 傾聴 (けいちょう) Dịch: Lắng nghe, chăm chú lắng nghe. ⚫︎ 気持ちが傾く (きもちがかたむく) Dịch: Tâm trạng ngả theo, bị nghiêng về (một hướng).
Chữ Hán 傾 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70% các từ sử dụng chữ Hán này có nguồn gốc từ từ Hán Việt. Các từ Hán Việt tương đồng với 傾 bao gồm: * "傾": nghiêng, ngả. * "傾向": khuynh hướng. * "傾 tâm": nghiêng về tâm, chú tâm. * "傾慕": ngưỡng mộ.
Chữ 傾 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "亻" (nhân - 人), đứng một mình ở bên trái, biểu thị con người. ⚫︎ Bên phải là chữ "頃" (khuynh), biểu thị âm thanh và nghĩa "nghiêng, ngả". Sự kết hợp này cho thấy sự liên quan đến hành động của con người, hàm ý chỉ "nghiêng", "ngả" liên quan đến tư thế hoặc hành động.