Nihongo

Chi tiết Hán tự 像

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán (ぞう - zou) mang ý nghĩa chính là "hình ảnh", "tượng", "hình tượng", hoặc "cái gì đó tương tự". Nó thường chỉ đến sự mô phỏng, biểu hiện hoặc hình dạng của một vật thể, người, hoặc một khái niệm. Nó biểu thị một sự tái hiện, hoặc một đại diện trực quan của một thứ gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゾウ (zou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 肖像画 (しょうぞうが - shouzouga) Dịch nghĩa: Tranh chân dung ⚫︎ 偶像 (ぐうぞう - guuzou) Dịch nghĩa: Thần tượng ⚫︎ 仏像 (ぶつぞう - butsuzou) Dịch nghĩa: Tượng Phật

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt. Một số từ Hán-Việt hiện đại bắt nguồn từ chữ bao gồm: ⚫︎ Tượng ⚫︎ Tượng trưng ⚫︎ Tượng hình ⚫︎ Tượng Phật

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ nhân (人 - người) ở phía trước và chữ tượng (象 - zou) ở phía sau, vốn ban đầu có nghĩa là "con voi". Sự kết hợp này gợi ý đến một "hình ảnh" hoặc "tạo hình" liên quan đến một vật thể, đặc biệt là thông qua việc bắt chước hình dáng bên ngoài. Chữ "象" (con voi) đóng vai trò là yếu tố âm (âm đọc) và cũng mang ý nghĩa về hình ảnh.

Menu