Chi tiết Hán tự 億
億
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 億 (おく) có nghĩa là "trăm triệu" hoặc "rất nhiều, vô số". Nó thường được sử dụng để chỉ một số lượng lớn, đặc biệt là trong các con số.
・On-yomi (音読み): おく (oku) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 一億円 Translation: Một trăm triệu yên. ⚫︎ 人口が数億人 Translation: Dân số hàng trăm triệu người. ⚫︎ 億万長者 Translation: Triệu phú (người có rất nhiều tiền).
Kanji 億 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "ức" (ỨC) có cùng nguồn gốc với chữ Hán này. Đây là một ví dụ về sự tương đồng trong hệ thống chữ viết và từ vựng giữa tiếng Nhật và tiếng Việt, thể hiện sự ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa trong lịch sử.
Chữ 億 là một chữ hình thanh. Phần trên là chữ 人 (nhân) tượng trưng cho con người, phần dưới là chữ 意 (ý) tượng trưng cho ý muốn. Theo nghĩa gốc, chữ này biểu thị "tâm ý của nhiều người" hay "ước muốn chung của nhiều người", dần dần được mở rộng để chỉ một số lượng lớn, bao gồm cả số lượng người.