Chi tiết Hán tự 兆
兆
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 兆 có nghĩa gốc là "điềm báo", "khởi đầu" hoặc "dấu hiệu". Nó thường ám chỉ những dấu hiệu báo trước một sự kiện, một điều gì đó sắp xảy ra hoặc một sự thay đổi lớn. Nó cũng có thể được dùng để chỉ số lượng lớn, đặc biệt là trong toán học.
・On-yomi (音読み): チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): きざし (kizashi)
⚫︎ 兆候 (choukou) Dịch nghĩa: Dấu hiệu, triệu chứng. ⚫︎ 前兆 (zenchou) Dịch nghĩa: Điềm báo, dấu hiệu báo trước. ⚫︎ 一兆 (icchou) Dịch nghĩa: Một nghìn tỷ.
Chữ Hán 兆 trong tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70% với các từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 兆 bao gồm:兆候(triệu hậu), 前兆(tiền triệu).
Chữ 兆 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "卜 (bốc)" (bói), biểu thị sự tiên đoán, bói toán. Phần bên phải là chữ "儿 (nhân)" (người). Cấu trúc này gợi đến việc bói toán để tìm ra dấu hiệu, điềm báo, hoặc lời tiên tri. Theo thời gian, chữ này đã phát triển để biểu thị các khái niệm trừu tượng hơn như "điềm báo" và "khởi đầu".