Chi tiết Hán tự 児
児
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 児 có nghĩa là "trẻ con", "đứa trẻ", hoặc "con". Nó biểu thị những người còn nhỏ tuổi, chưa trưởng thành.
・On-yomi (音読み): ・ジ (ji) ・Kun-yomi (訓読み): ・こ (ko) ・ども (domo) (trong một số trường hợp, thường dùng trong từ ghép)
⚫︎子供 (kodomo) Translation: Trẻ con; Con cái. ⚫︎幼児 (youji) Translation: Trẻ nhỏ; Ấu nhi. ⚫︎男児 (danji) Translation: Bé trai.
Kanji 児 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "nhi" (đọc theo âm Hán Việt) có nghĩa là "trẻ con" hay "đứa trẻ". Có thể thấy sự tương đồng về nguồn gốc và ý nghĩa giữa hai ngôn ngữ. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, liên quan đến kanji 児: ⚫︎ Nhi đồng (児童 - ji dou): chỉ trẻ em ⚫︎ Nhi đồng viện: nhà nuôi trẻ
Kanji 児 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là chữ 臼 (kyū), nghĩa là cối xay, biểu thị cho sự trưởng thành. Phần bên dưới là chữ 人 (hito), có nghĩa là người. Sự kết hợp này ban đầu có nghĩa là "trẻ sơ sinh" hoặc "trẻ nhỏ". Theo thời gian, chữ này đã phát triển để chỉ chung về trẻ con.