Chi tiết Hán tự 党
党
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 党 trong tiếng Nhật thường mang ý nghĩa là "đảng," "phe," hoặc "nhóm người cùng chí hướng." Nó biểu thị một tập hợp người có chung mục tiêu, tư tưởng, hoặc lợi ích.
・On-yomi (音読み): とう (tō) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎政党 (せっとう - seitō) Translation: Chính đảng, đảng phái chính trị. ⚫︎自民党 (じみんとう - Jimintō) Translation: Đảng Dân chủ Tự do (LDP - một đảng chính trị lớn ở Nhật Bản). ⚫︎一味同党 (いちみどうとう - ichimidōtō) Translation: Cùng một phe, đồng bọn.
⚫︎ Kanji 党 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. ⚫︎ Trong tiếng Việt, nhiều từ có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) tương ứng với nghĩa của 党, chẳng hạn như: "đảng", "phe", "đội".
⚫︎ Chữ 党 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "尚" (thượng) ban đầu tượng trưng cho mái nhà, nơi trú ẩn. ⚫︎ Phần "黑" (hắc) ở dưới biểu thị cho sự tập hợp của những người ở cùng một nơi, cùng chia sẻ mục đích. ⚫︎ Qua thời gian, cấu trúc này đã phát triển thành chữ 党 như hiện nay, thể hiện ý nghĩa của một nhóm người, một đảng phái.