Nihongo

Chi tiết Hán tự 兵

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "binh lính", "quân đội", hoặc "vũ khí". Nó liên quan đến những người được huấn luyện và trang bị để chiến đấu, cũng như các hoạt động liên quan đến quân sự và chiến tranh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・へい (hei) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 兵士 (へいし) Dịch: Binh lính, chiến sĩ. ⚫︎ 兵器 (へいき) Dịch: Vũ khí. ⚫︎ 出兵 (しゅっぺい) Dịch: Điều động quân đội, xuất quân.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này, ví dụ: "binh", "tướng", "binh lính", "binh khí".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声). Phần "干" (かん – can) có nghĩa là "cái khiên" hoặc "vũ khí". Phần "ハ" (は – ha) biểu thị âm thanh của việc đâm chém hoặc chiến đấu. Do đó, ban đầu ám chỉ những người lính cầm vũ khí. Sự kết hợp này thể hiện hình ảnh của binh lính và chiến tranh.

Menu