Chi tiết Hán tự 冊
冊
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 冊 có nghĩa cơ bản là "sách" hoặc "tập". Nó biểu thị một đơn vị đo lường cho các tài liệu được in, thường là một quyển sách, một tập vở hoặc một cuốn tạp chí. Nó cũng có thể ám chỉ đến một bộ sưu tập các tài liệu hoặc một tập hợp các thứ liên quan.
・On-yomi (音読み): satsu(サツ) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎一冊の本 Translation: Một cuốn sách. ⚫︎冊子 (sasshi) Translation: Sổ tay, tập sách nhỏ, ấn phẩm. ⚫︎数冊のノート Translation: Vài quyển vở.
Trong tiếng Việt, chữ Hán 冊 có sự tương ứng với nhiều từ gốc Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của 冊bao gồm: "sách" (khái niệm chung về sách), "tập" (tập sách, tập vở).
冊 là một chữ tượng hình. Nó được tạo ra bằng cách mô phỏng hình ảnh của những tấm thẻ tre được kết lại với nhau bằng dây. Vào thời cổ đại, người ta viết chữ lên các thẻ tre như vậy, sau đó buộc chúng lại thành một "tập" để lưu trữ thông tin.