Nihongo

Chi tiết Hán tự 銀

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa chính là "bạc" - một kim loại quý có màu trắng sáng. Nó tượng trưng cho sự tinh khiết, giá trị và sự quý giá. Ý nghĩa này thường được liên kết với tiền bạc, trang sức và các vật phẩm giá trị khác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ギン (gin) ・Kun-yomi (訓読み): しろがね (shirogane) - bạc

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 銀行 (ぎんこう - ginkō) Dịch: Ngân hàng ⚫︎ 銀色 (ぎんいろ - giniro) Dịch: Màu bạc ⚫︎ 銀メダル (ぎんメダル - gin medaru) Dịch: Huy chương bạc

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng có nguồn gốc từ Hán Việt, và kanji có liên quan đến một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc tương tự. Ví dụ: ⚫︎ "Ngân" (trong "ngân hàng", "ngân sách") ⚫︎ "Bạc"

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "金" (kim - kim loại, vàng), biểu thị ý nghĩa về kim loại. Phần bên phải là chữ "艮" (ngăn), mang ý nghĩa âm thanh và có thể ám chỉ đến "cứng cáp" hoặc "dẻo dai" của kim loại. Sự kết hợp của hai bộ này tạo thành chữ "銀", biểu thị loại kim loại có màu trắng bạc.

Menu