Chi tiết Hán tự 再
再
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 再 mang ý nghĩa cốt lõi là "lặp lại", "tái diễn", "lần nữa". Nó biểu thị hành động xảy ra thêm một lần, hoặc một sự kiện diễn ra sau một khoảng thời gian.
・On-yomi (音読み): サイ (sai) ・Kun-yomi (訓読み): ふたたび (futatabi)
⚫︎ 再来週 Translation: Tuần sau nữa (two weeks from now) ⚫︎ 再び Translation: Một lần nữa, lại ⚫︎ 再開する Translation: Mở lại, khởi động lại
Chữ 再 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ tương đối cao, khoảng 70%. Trong tiếng Việt, nhiều từ hiện đại có gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) có liên quan đến chữ 再: ⚫︎ "Tái" (tái diễn, tái tạo,...) ⚫︎ "Lại" (lặp lại, một lần nữa,...)
Chữ 再 là một chữ hình thanh (形声文字, keisei moji) kết hợp giữa ý (意味, imi) và âm (音, oto). Phần trên là chữ "冂" (kình, meaning: bao phủ) biểu thị sự bao trùm, và phần dưới là "丨" (cổn, meaning: xuyên qua). Ý nghĩa ban đầu của chữ này là "lặp lại" hoặc "tái diễn", ngụ ý một cái gì đó bao trùm và lặp lại.