Nihongo

Chi tiết Hán tự 凍

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (とう) mang ý nghĩa cốt lõi là "đóng băng", "đông lạnh", hoặc "làm đông". Nó thể hiện trạng thái của chất lỏng chuyển sang trạng thái rắn do nhiệt độ giảm. Kanji này thường liên quan đến hiện tượng tự nhiên như băng giá, tuyết, và quá trình bảo quản bằng đông lạnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・とう (tou) ・Kun-yomi (訓読み): ・こお(る) (koo(ru)) - Đóng băng ・こご(える) (kogo(eru)) - Bị lạnh cóng, giá buốt

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 冷凍 (reitou) Dịch nghĩa: Đông lạnh ⚫︎ 凍える (kogoeru) Dịch nghĩa: Bị lạnh cóng ⚫︎ 凍傷 (toushou) Dịch nghĩa: Bỏng lạnh

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng với tiếng Việt khoảng 70%. Một số từ Hán-Việt có cùng nguồn gốc với chữ trong tiếng Nhật là: ⚫︎ "Đống": Chỉ trạng thái đông lại, như trong "đống băng". ⚫︎ "Đông": Chỉ mùa đông, liên quan đến sự đóng băng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh (形声). ⚫︎ Phần "冫" (băng) là bộ băng, biểu thị băng đá, lạnh. ⚫︎ Phần "東" (đông) là thành phần âm, biểu thị âm đọc "tou" và liên quan đến hướng đông, nơi mặt trời mọc vào mùa đông. Do đó, chữ kết hợp bộ băng và thành phần âm "đông" để tạo ra ý nghĩa "đóng băng".

Menu