Chi tiết Hán tự 刊
刊
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ 刊 có nghĩa trung tâm là "in ấn", "xuất bản", hoặc "phát hành". Nó thường liên quan đến việc sản xuất và phân phối các ấn phẩm như sách, báo, tạp chí.
・On-yomi (音読み): ・カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): Không có âm Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 週刊誌 Translation: Tạp chí phát hành hàng tuần ⚫︎ 創刊 Translation: Phát hành lần đầu, khai trương (đối với một ấn phẩm) ⚫︎ 刊行 Translation: Xuất bản, phát hành
Chữ 刊 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán-Việt có gốc từ chữ 刊 và được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại: * 刊: (phiên âm) Ví dụ: * 刊 hành: (刊行)
Chữ 刊 là một chữ hình thanh (形声). ⚫︎ Phần "干" (kan) biểu thị âm và cũng có nghĩa là "cái khiên" (tượng trưng cho sự bảo vệ, sự bền vững). ⚫︎ Phần "刂" (thao) là bộ Đao (刀), có nghĩa là "dao". ⚫︎ Khi kết hợp lại, chữ 刊 ám chỉ việc dùng dao để khắc, chạm, hoặc tạo ra bản in, từ đó liên quan đến hoạt động xuất bản.