Chi tiết Hán tự 刷
刷
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 刷 mang ý nghĩa chính là "in ấn", "in", hoặc "quét". Nó ám chỉ hành động sao chép hoặc tạo ra một bản sao của một hình ảnh, chữ viết, hoặc bề mặt. Nó cũng có thể liên quan đến hành động chà xát hoặc làm sạch một bề mặt nào đó.
・On-yomi (音読み): サツ (satsu) ・Kun-yomi (訓読み): す(る) (su(ru)) - to brush, to print
⚫︎印刷(いんさつ) Translation: In ấn, printing ⚫︎刷(す)る Translation: To print, to brush ⚫︎歯ブラシ(はブラシ) Translation: Bàn chải đánh răng (lit. "răng brush")
Kanji 刷 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese). Từ này bắt nguồn từ chữ Hán 刷, và đã ảnh hưởng đến một số từ trong tiếng Việt. Một số từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của 刷 bao gồm: ⚫︎ "Toát" (thoát ra, lộ ra) ⚫︎ "Sát" (chà xát)
Kanji 刷 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). Phần hình (形) là bộ "刂" (đao - dao, dùng để cắt), biểu thị hành động. Phần thanh (声) là chữ "㓝" (thanh). Ban đầu, chữ này mô tả hành động sử dụng một công cụ, có lẽ là một loại bàn chải hoặc dụng cụ tương tự, để tạo ra hoặc làm sạch một bề mặt. Qua thời gian, nó phát triển để bao gồm cả ý nghĩa in ấn.