Nihongo

Chi tiết Hán tự 券

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là "giấy chứng nhận", "vé", "phiếu", hoặc "giấy tờ có giá trị". Nó thường chỉ các loại giấy tờ được sử dụng để xác nhận quyền lợi hoặc cho phép người dùng tham gia vào một sự kiện, dịch vụ hoặc giao dịch nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 入場 (nyūjōken) Dịch: Vé vào cửa ⚫︎ (jōken) Dịch: Vé (tàu, xe,...) ⚫︎ 優待 (yūtaiken) Dịch: Phiếu ưu đãi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ "Quyền" (quyền lợi, quyền hạn): thể hiện sự cho phép, giấy phép. ⚫︎ "Kỳ" (kỳ phiếu, kỳ hạn): liên quan đến thời hạn sử dụng của giấy tờ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ đao (刀 - katana, ý chỉ dao) và chữ quyển (卷 - maki, cuộn). Bộ đao chỉ ra ý nghĩa liên quan đến giấy tờ, được cắt ra. Chữ quyển (卷) biểu thị âm và mang ý nghĩa "cuộn", ám chỉ giấy tờ được cuộn lại. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "giấy tờ" hoặc "phiếu".

Menu