Nihongo

Chi tiết Hán tự 刺

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa gốc là "đâm", "chích", hoặc "xiên". Nó biểu thị hành động sử dụng vật nhọn để xâm nhập vào một vật thể, gây ra tổn thương hoặc tạo ra một điểm. Ý nghĩa này mở rộng để bao gồm những thứ tương tự như cảm giác nhói, sự châm chích, hoặc thậm chí là sự chỉ trích, châm chọc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ (Shi) ・Kun-yomi (訓読み): ・ (sasu): đâm, chích ・さる (sasareru): bị đâm, bị chích

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 注射 (chuusha) Dịch nghĩa: Tiêm ⚫︎ 刺身 (sashimi) Dịch nghĩa: Món gỏi cá ⚫︎ 皮下注射 (hika chuusha) Dịch nghĩa: Tiêm dưới da

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có mối tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Thứ" (thứ trong "tấn công") ⚫︎ "Thí" (thí trong "thí nghiệm") ⚫︎ "Kích" (kích trong "kích thích")

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "刂" (đao - dao) ở bên trái, biểu thị sự liên quan đến dao hoặc vật sắc nhọn, và âm "朿" (từ cổ), biểu thị âm và ý nghĩa. Ban đầu, "朿" là một hình ảnh của những chiếc gai, và chữ được tạo ra để diễn tả hành động dùng vật nhọn đâm vào.

Menu