Chi tiết Hán tự 則
則
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 則 (sắc) mang ý nghĩa chủ đạo là "quy tắc", "luật lệ", "tiêu chuẩn". Nó thường ám chỉ một nguyên tắc, một hướng dẫn hoặc một khuôn khổ mà mọi người cần tuân theo. Nó cũng có thể biểu thị sự phù hợp hoặc sự tuân thủ.
・On-yomi (音読み): ソク (soku) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 規則 (きそく) Translation: Quy tắc; luật lệ. ⚫︎ 原則 (げんそく) Translation: Nguyên tắc; tiêu chuẩn. ⚫︎ 即決 (そっけつ) Translation: Quyết định ngay; quyết định tức thì.
Kanji 則 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 則, phản ánh sự ảnh hưởng của Hán tự đến vốn từ vựng của tiếng Việt. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 則: ⚫︎ Nguyên tắc (原則): Giữ nguyên ý nghĩa. ⚫︎ Quy tắc (規則): Giữ nguyên ý nghĩa. ⚫︎ Tắc (từ "phép tắc"): Liên quan đến luật lệ, khuôn khổ.
Chữ 則 được tạo thành bởi hai bộ phận: bộ "贝" (bối), nghĩa là "vỏ sò" (tượng trưng cho tiền bạc, của cải), và bộ "刂" (đao), có nghĩa là "dao". Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ đến việc sử dụng "vỏ sò" làm tiêu chuẩn hoặc thước đo giá trị. Theo thời gian, chữ 則 phát triển thành biểu thị "quy tắc" hoặc "tiêu chuẩn" nói chung.