Chi tiết Hán tự 副
副
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji "副" (phó) mang ý nghĩa chủ đạo là "phụ trợ", "bên cạnh", hoặc "thứ yếu". Nó thường chỉ người hoặc vật ở vị trí không phải là chính, hỗ trợ hoặc thay thế cho người/vật chính. Nó còn thể hiện sự hỗ trợ, sự giúp đỡ, hoặc vị trí thứ hai.
・On-yomi (音読み): フク (fuku) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 副社長 (fuku shachou) Dịch: Phó giám đốc ⚫︎ 副作用 (fukusayou) Dịch: Tác dụng phụ ⚫︎ 副詞 (fukushi) Dịch: Phó từ
Kanji "副" có sự tương ứng rất lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và có cùng gốc với chữ "副", ví dụ: ⚫︎ Phó (副): Phó giám đốc, phó phòng, phó tướng... ⚫︎ Phụ (副): Phụ tá, phụ đề, phụ trương...
Chữ "副" là một chữ hình thanh. Phần "畐" (fukku) là phần mang âm. Phần "刂" (ri, tào) là bộ đao (刀, dao), cho thấy sự phân chia, cắt ra, hoặc là một thành phần hỗ trợ. Tổng thể, chữ "副" miêu tả việc chia nhỏ ra một phần để hỗ trợ, hoặc vị trí không chính.