Chi tiết Hán tự 劇
劇
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 劇 (げき) chủ yếu mang nghĩa liên quan đến "kịch", "diễn kịch", hoặc những gì liên quan đến sự thể hiện, trình diễn một cách kịch tính. Nó ám chỉ một sự kiện, tình huống được trình bày một cách mạnh mẽ, ấn tượng.
・On-yomi (音読み): ゲキ (geki) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 劇(げき): kịch, vở kịch. Translation: kịch ⚫︎ 劇的(げきてき): một cách kịch tính, ngoạn mục. Translation: kịch tính ⚫︎ 劇場(げきじょう): nhà hát. Translation: rạp hát, nhà hát
Kanji 劇 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ Kịch (劇) ⚫︎ Kịch tính (劇的) ⚫︎ Kịch bản (劇本)
Chữ 劇 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là 㕦 (khuyển) ở bên dưới, biểu thị con chó, còn phần hội ý là 厂 (hán) và 刂 (đao). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc "trình diễn" hay "cuộc đi săn" (có chó tham gia). 厂 chỉ "vách đá" hay "hang động". 刂 (đao) chỉ con dao. Kết hợp lại, chữ ban đầu liên quan đến cảnh săn bắn hoặc một sự kiện có kịch tính. Theo thời gian, chữ phát triển để biểu thị rộng hơn là các loại hình biểu diễn và kịch.