Chi tiết Hán tự 効
効
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 効 có nghĩa là "hiệu quả", "công dụng", "tác dụng", hoặc "có hiệu lực". Nó chỉ ra kết quả, sự thành công, hoặc sức mạnh của một hành động, sự vật, hoặc phương pháp. Nó tập trung vào việc một cái gì đó đạt được mục tiêu hoặc mang lại kết quả mong muốn.
・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): き(く)(ki(ku))
⚫︎ 効果 (こうか) Translation: Hiệu quả, tác dụng ⚫︎ 薬が効く (くすりがきく) Translation: Thuốc có tác dụng ⚫︎ 有効期限 (ゆうこうきげん) Translation: Thời hạn sử dụng/hiệu lực
Kanji 効 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một gốc với chữ 効 này. Ví dụ: ⚫︎ Hiệu (效果 - hiệu quả) ⚫︎ Hiệu lực (有効 - hữu hiệu) ⚫︎ Công hiệu (功效 - công hiệu)
Kanji 効 là một chữ hình thanh. Phần "交" (giao) bên trái biểu thị âm (cũng là ý nghĩa ban đầu của sự "giao thoa, kết hợp") và phần "力" (lực) bên phải biểu thị ý nghĩa (sức mạnh, năng lực). Sự kết hợp này gợi ý đến "sức mạnh hoặc kết quả từ sự tương tác hoặc tác động". Ban đầu, chữ này thể hiện ý "công dụng" hay "tác dụng".