Chi tiết Hán tự 開
開
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 開 có nghĩa là "mở", "khai mở", "bắt đầu", hoặc "khai thông". Nó thể hiện hành động làm cho một cái gì đó trở nên không còn đóng kín, hoặc bắt đầu một quá trình, một sự kiện.
・On-yomi (音読み): カイ - 開会(かいかい) (khai hội), 公開(こうかい) (công khai) ・Kun-yomi (訓読み): ひら(く) - 開(ひら)く (mở ra), 開(ひら)ける (được mở), 開(あ)ける (mở ra)
⚫︎ ドアを開ける Translation: Mở cửa. ⚫︎ 会議が開かれる Translation: Hội nghị được khai mạc. ⚫︎ 新しい店を開く Translation: Mở một cửa hàng mới.
Kanji 開 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một chữ Hán này: ⚫︎ Khai (開): như trong "khai mạc", "khai thông", "khai báo". ⚫︎ Mở (開): mặc dù là từ thuần Việt, nhưng nghĩa của nó tương đồng với ý nghĩa của chữ Hán này.
Chữ 開 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ 門(モン) (môn) nghĩa là "cửa", phần bên phải là chữ 幵 (けい), thể hiện âm và có nghĩa là "bằng phẳng". Toàn bộ chữ biểu thị việc mở cửa để mọi thứ trở nên thông thoáng.