Nihongo

Chi tiết Hán tự 勇

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa về sự dũng cảm, can đảm, và lòng anh hùng. Nó thể hiện phẩm chất của người có ý chí mạnh mẽ, không sợ hãi khó khăn, luôn sẵn sàng đối mặt với thử thách. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc có được sự gan dạ, dám nghĩ dám làm và thể hiện tinh thần không khuất phục.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ユウ (Yuu) ・Kun-yomi (訓読み): いさ-む (isa-mu - khuyến khích, khích lệ), 勇ましい (isamasii - dũng cảm, anh hùng)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 勇気 (Yuuki) Translation: Sự dũng cảm, lòng can đảm. ⚫︎ 勇者 (Yuusha) Translation: Người dũng cảm, anh hùng. ⚫︎ 勇敢な兵士 (Yuukanna heishi) Translation: Người lính dũng cảm.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Dũng: thể hiện sự can đảm, anh hùng. ⚫︎ Dũng cảm: có lòng dũng cảm. ⚫︎ Anh dũng: biểu thị sự dũng cảm và kiên cường.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ (dung), ban đầu có nghĩa là "đường dẫn" hoặc "đường ống". Phần bên phải là chữ (lực), biểu thị sức mạnh. Ghép lại, chữ chỉ người có sức mạnh () dũng cảm đi theo con đường (), thể hiện sự mạnh mẽ và can đảm. Theo thời gian, chữ này đã phát triển để biểu thị ý nghĩa về sự dũng cảm nói chung.

Menu