Nihongo

Chi tiết Hán tự 募

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là kêu gọi, chiêu mộ, tập hợp hoặc thu hút một cái gì đó, thường là những thứ như người, tiền, hoặc ý kiến. Nó thể hiện hành động công khai yêu cầu sự đóng góp hoặc tham gia từ nhiều người.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ボ (bo) ・Kun-yomi (訓読み): つの(る) (tsu(ru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎募集 (boshuu) Dịch nghĩa: Tuyển dụng, chiêu mộ. ⚫︎募金 (bokin) Dịch nghĩa: Quyên góp tiền. ⚫︎応募 (oubo) Dịch nghĩa: Ứng tuyển, đăng ký (ví dụ: ứng tuyển vào một cuộc thi).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ khá cao, khoảng 70% do cả hai đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại như: "mộ" (chiêu mộ), "mộ" (quyên mộ).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "thảo" (草 - kusa, nghĩa là cỏ) ở phía trên và chữ "mộ" (莫 - baku, nghĩa là không có gì) biểu thị âm. Bộ "thảo" ở đây có thể ám chỉ đến việc tụ tập, tập hợp. Chữ ban đầu có nghĩa là "tập hợp" hoặc "chiêu mộ" người và dần mở rộng nghĩa ra các hoạt động khác.

Menu