Chi tiết Hán tự 勢
勢
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 勢 biểu thị ý nghĩa về sức mạnh, thế lực, tình thế, hoặc xu hướng. Nó thường ám chỉ một lực lượng, một khả năng, hoặc một tình trạng nào đó đang diễn ra hoặc có ảnh hưởng.
・On-yomi (音読み): せい (sei) ・Kun-yomi (訓読み): な・い (na・i) - đây là một cách đọc ít phổ biến hơn, thường dùng trong một số trường hợp cụ thể.
⚫︎勢い Translation: Sự mạnh mẽ, sức mạnh, đà (của hành động) ⚫︎形勢 Translation: Tình hình, thế trận, tình thế ⚫︎大勢 Translation: Đa số, phần lớn, đông người
Chữ Hán 勢 có sự tương ứng khá rõ ràng với từ vựng tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc Hán-Việt (Sino-Vietnamese) liên quan đến chữ này, thể hiện qua: ⚫︎ "Thế" (thế lực, thế trận) ⚫︎ "Thế lực" ⚫︎ "Thế giới" (trong một số ngữ cảnh, ví dụ: thế giới thời trang)
Chữ 勢 là một chữ hình thanh, kết hợp giữa ý nghĩa và âm thanh. Nó được tạo thành từ chữ "土" (đất) và chữ "坴" (lục), mà theo thời gian, được viết gọn lại thành "坴", biểu thị âm thanh. Chữ "土" chỉ về đất, nơi diễn ra các hoạt động và sự việc. Sự kết hợp này mang ý nghĩa về sức mạnh, tình thế, như thể là "sức mạnh của đất" hoặc "thế lực từ đất".