Chi tiết Hán tự 包
包
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 包 biểu thị ý nghĩa chính là "gói, bọc, bao quanh". Nó diễn tả hành động bao phủ, che chở, hoặc chứa đựng một vật gì đó bên trong.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ほう (hō) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ つつ(む) (tsutsu(mu)) ⚫︎ くる(む) (kuru(mu))
⚫︎ 包丁 (hōchō) Translation: Dao (dùng để cắt, thái) ⚫︎ 包む (tsutsumu) Translation: Gói, bọc ⚫︎ 包装 (hōsō) Translation: Sự bao gói, đóng gói
⚫︎ Kanji 包 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ 包: ⚫︎ "Bao": Ví dụ, "bao thư", "bao bì". ⚫︎ "Bọc": Ví dụ, "bọc hàng". ⚫︎ "Bao gồm": diễn tả sự chứa đựng, bao gồm.
⚫︎ Chữ 包 là một chữ tượng hình. ⚫︎ Hình dạng ban đầu của chữ tượng hình là hình một người đang ôm một vật gì đó (có thể là một cái thai hoặc một vật quý giá) trong lòng, thể hiện ý nghĩa bao bọc, che chở. ⚫︎ Theo thời gian, hình dạng của chữ dần đơn giản hóa và trở thành chữ 包 như hiện nay.