Chi tiết Hán tự 匹
匹
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 匹 biểu thị đơn vị đếm cho các loài động vật nhỏ, thường là những con vật nhỏ bé như chó, mèo, côn trùng, v.v. Nó thường được sử dụng để đếm số lượng các con vật.
・On-yomi (音読み): ヒキ ・Kun-yomi (訓読み): ひき
⚫︎ 犬が二匹います。 Translation: Có hai con chó. ⚫︎ 猫を一匹飼っています。 Translation: Tôi nuôi một con mèo. ⚫︎ 蟻が十匹もいる! Translation: Có đến mười con kiến!
Kanji 匹 có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Từ Hán-Việt "匹" có thể liên quan đến các từ như "con" (đơn vị đếm chung cho động vật) trong tiếng Việt.
Kanji 匹 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là chữ "匚" (phương, cái hộp), biểu thị một cái gì đó được bao bọc. Phần bên phải là chữ "匕" (ty, thìa), ban đầu là hình ảnh một con vật nhỏ, cong. Kết hợp hai phần này lại, chữ 匹 biểu thị một con vật nhỏ, như thể được bao bọc trong một cái hộp (ví dụ: chuồng). Sau đó, chữ được sử dụng để chỉ đơn vị đếm cho các con vật.