Nihongo

Chi tiết Hán tự 区

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là khu vực, phân chia, hoặc khu. Nó thường chỉ đến một phần, một khu vực được xác định rõ ràng, hoặc một sự phân chia trong không gian, thời gian, hoặc một hệ thống.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ku) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 区役所 (くやくしょ) Translation: Văn phòng hành chính quận. ⚫︎ 地区 (ちく) Translation: Khu vực, địa bàn. ⚫︎ 区画整理 (くかくせいり) Translation: Quy hoạch phân khu.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Khu ( khu vực ) ⚫︎ Quận ( quận, khu hành chính ) ⚫︎ Địa khu ( khu vực địa phương )

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình, ban đầu mô phỏng hình dạng của một khu vực được bao quanh hoặc phân chia. Cấu trúc ban đầu có thể là hình ảnh của một phần đất được rào lại hoặc phân chia. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa nhưng ý nghĩa về sự phân chia và khu vực vẫn được giữ lại.

Menu