Chi tiết Hán tự 卒
卒
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 卒 mang ý nghĩa cốt lõi là "hoàn thành", "kết thúc", "tốt nghiệp", hoặc chỉ sự "chết" (kết thúc cuộc đời). Nó thường biểu thị sự chuyển đổi từ một trạng thái sang trạng thái khác, hoặc sự chấm dứt của một quá trình.
・On-yomi (音読み): ・ソツ (sotsu) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 卒業 (sotsugyou) Dịch nghĩa: Tốt nghiệp ⚫︎ 卒業式 (sotsugyoushiki) Dịch nghĩa: Lễ tốt nghiệp ⚫︎ 病卒 (byousotsu) Dịch nghĩa: Chết vì bệnh tật
Chữ Hán 卒 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 卒: ⚫︎ "Tốt" (tốt nghiệp, hoàn tất) ⚫︎ "Toát" (toát mồ hôi, hiện ra) (ít phổ biến hơn) Lưu ý: Sự tương ứng này dựa trên nguồn gốc chữ Hán, không phải sự tương đồng hoàn toàn về nghĩa trong mọi trường hợp.
Chữ 卒 là một chữ hình thanh. Phần trên là chữ "十" (thập - mười), ban đầu có thể là một hình vẽ tượng trưng cho hai tay giao nhau hoặc một vật gì đó đã được thu thập, tập hợp đầy đủ. Phần dưới là chữ "人" (nhân - người). Tổng thể biểu thị một người đã hoàn thành một công việc, kết thúc một giai đoạn. Theo thời gian, nghĩa mở rộng ra là kết thúc, hoàn thành, tốt nghiệp và thậm chí là chết.