Chi tiết Hán tự 協
協
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 協 mang ý nghĩa cốt lõi là "hợp tác", "cộng tác", "hài hòa", hoặc "chung". Nó thể hiện sự kết hợp của nhiều cá nhân, tổ chức, hoặc yếu tố để đạt được một mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh sự đồng lòng, sự hỗ trợ lẫn nhau và làm việc cùng nhau để tạo ra kết quả tốt đẹp.
・On-yomi (音読み): キョウ (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có.
⚫︎協力 (kyouryoku) Dịch nghĩa: Hợp tác ⚫︎協定 (kyoutei) Dịch nghĩa: Hiệp định, thỏa thuận ⚫︎協会 (kyoukai) Dịch nghĩa: Hiệp hội
Kanji 協 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ Hán Việt phổ biến có gốc từ 協bao gồm: ⚫︎ Hiệp: Hợp tác, cùng nhau ⚫︎ Hiệp đồng: Cùng nhau hành động ⚫︎ Hiệp hội: Tổ chức cùng mục đích
Kanji 協 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ “十” (thập - mười) và bộ “力” (lực - sức mạnh), ở phía trên chữ “十” là bộ “口” (khẩu - miệng). Ý nghĩa ban đầu của chữ này là chỉ sự hợp sức của nhiều người (mười người) để cùng nhau làm việc gì đó (dùng sức mạnh), với việc cùng nhau trao đổi ý kiến (miệng). Theo thời gian, chữ này phát triển và mang ý nghĩa rộng hơn là sự hợp tác, đồng lòng.