Nihongo

Chi tiết Hán tự 占

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi liên quan đến việc tiên đoán, bói toán, dự báo trước tương lai. Nó thể hiện hành động xem xét, phân tích các dấu hiệu, điềm báo để suy ra điều sắp xảy ra.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): せん (sen) ・Kun-yomi (訓読み): うらな.う (urana.u)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 占い Translation: bói toán, xem bói ⚫︎ 占星術 Translation: chiêm tinh học ⚫︎ 占める Translation: chiếm, chiếm giữ, bao gồm (ví dụ: 市場を占める - chiếm lĩnh thị trường)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương đồng nhất định với một số từ trong tiếng Việt, thông qua con đường Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng vào khoảng 70%. Một số từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Chiêm (占): như trong "chiêm nghiệm", có nghĩa là xem xét, suy ngẫm, tiên đoán. Việc hiểu được sự liên kết này giúp người học tiếng Việt và tiếng Nhật có thêm một góc nhìn về sự phát triển của ngôn ngữ và văn hóa.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một người (口 - khẩu, có nghĩa là miệng) đang đứng trước một cây (卜 - bốc, có nghĩa là bói toán) để xem bói. Sau đó, chữ đã trải qua quá trình giản lược và phát triển, cuối cùng tạo thành hình dạng hiện tại.

Menu