Chi tiết Hán tự 印
印
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 印 có nghĩa trung tâm là "dấu", "in", hoặc "chứng nhận". Nó biểu thị hành động để lại dấu ấn, xác nhận, hoặc biểu tượng của một điều gì đó. Nó liên quan đến việc xác định, đánh dấu, và công nhận.
・On-yomi (音読み): イン (in) ・Kun-yomi (訓読み): しるし (shirushi)
⚫︎ 印鑑 (inkan) Dịch: con dấu ⚫︎ 印刷 (insatsu) Dịch: in ấn ⚫︎ 身分証明書 (mibun shōmeisho) Dịch: chứng minh thư (giấy tờ chứng minh thân phận)
Kanji 印 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ 印bao gồm: ⚫︎ "Ấn" ⚫︎ "Ấn định" ⚫︎ "Ấn tượng"
Chữ 印 là một chữ tượng hình. Nó ban đầu là hình ảnh của một dấu ấn, thường là một con dấu bằng ngọc bích hoặc kim loại, được dùng để đóng lên các tài liệu để xác nhận hoặc ủy quyền. Hình ảnh này đã dần đơn giản hóa thành hình dạng hiện tại.