Nihongo

Chi tiết Hán tự 院

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa trung tâm là "viện", "trường", hoặc "nơi ở". Nó thường chỉ một tòa nhà, một tổ chức, hoặc một địa điểm được sử dụng cho các mục đích cụ thể, thường liên quan đến học tập, chăm sóc sức khỏe, hoặc chính phủ. Nó thể hiện sự tập trung và chuyên môn hóa.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): イン (in) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎病院 (byouin) Dịch: Bệnh viện ⚫︎大学院 (daigakuin) Dịch: Viện đại học (Cao học) ⚫︎国会議事院 (kokkai gijishin) Dịch: Tòa nhà Quốc hội

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Chữ có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ Hán-Việt bắt nguồn từ chữ này. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán-Việt tương đồng với chữ bao gồm: viện (bệnh viện, học viện), viện (viện kiểm sát), viện (viện bảo tàng).

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hội ý kiêm hình thanh. ⚫︎ Phần bên trái là chữ (phụ), có nghĩa là "gò đất" hoặc "đồi". Phần này ban đầu biểu thị cho những nơi có kiến trúc cao, nơi có thể tổ chức các hoạt động hoặc các cuộc gặp mặt. ⚫︎ Phần bên phải là chữ (hoàn), có nghĩa là "hoàn thành" hoặc "đầy đủ". Nó gợi ý đến một không gian đã được xây dựng hoàn chỉnh và có đầy đủ chức năng. ⚫︎ Sự kết hợp của hai bộ phận này chỉ đến một nơi cố định, khang trang và thường được sử dụng cho một mục đích cụ thể. Theo thời gian, chữ dần phát triển và được dùng để chỉ các viện, trường và nơi ở.

Menu