Chi tiết Hán tự 卵
卵
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 卵 chỉ về quả trứng, nguồn gốc của sự sống và sự sinh sản. Nó biểu thị một vật thể hình bầu dục chứa đựng phôi thai và tiềm năng phát triển. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc nuôi dưỡng, bảo vệ và sự khởi đầu của một sinh vật mới.
・On-yomi (音読み): ラン (ran) ・Kun-yomi (訓読み): たまご (tamago)
⚫︎ 卵焼き Translation: Trứng ốp la (omelet) ⚫︎ 鶏卵 Translation: Trứng gà ⚫︎ 卵巣 Translation: Buồng trứng
Kanji 卵 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Các từ Hán Việt liên quan đến 卵 bao gồm: ⚫︎ 卵 (Noãn): nghĩa là trứng, phôi thai. Ví dụ: Noãn bào (卵胞) - noãn ở trong buồng trứng.
Kanji 卵 là một chữ tượng hình. ⚫︎ Hình dạng ban đầu của chữ tượng hình này giống như một quả trứng. ⚫︎ Phần bên trong tượng trưng cho phôi thai đang phát triển bên trong vỏ trứng. ⚫︎ Trải qua quá trình phát triển, chữ viết dần được đơn giản hóa, nhưng vẫn giữ được hình dáng cơ bản của một quả trứng.