Chi tiết Hán tự 厚
厚
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 厚 có nghĩa là "dày", "dày dặn", hoặc "rộng lượng", thường chỉ về độ dày vật lý hoặc tính chất bao quát, sâu sắc của một người hoặc sự vật. Nó còn hàm ý về sự nồng hậu, chân thành.
・On-yomi (音読み): コウ (kō) ・Kun-yomi (訓読み): あつ(い) (atsui)
⚫︎ 厚い本 (atsui hon) Translation: Quyển sách dày ⚫︎ 友情が厚い (yūjō ga atsui) Translation: Tình bạn sâu sắc ⚫︎ ご厚意に感謝します (go kōi ni kansha shimasu) Translation: Xin cảm ơn sự ưu ái của bạn (lịch sự)
Kanji 厚 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Hậu" (厚) trong "hậu đãi", "hậu hĩnh" (tức là rộng lượng, đối đãi tốt) ⚫︎ "Hậu" (厚) trong "dày" (nghĩa đen)
Chữ 厚 là một chữ hình thanh. Phần "厂 (nghiêm)" ở trên tượng trưng cho vách đá, và phần "㫗" (nhân) ở dưới biểu thị sự dày dặn. Tức là ban đầu nó chỉ sự dày của vách đá, sau đó mở rộng ra để chỉ độ dày chung.