Chi tiết Hán tự 双
双
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 双 thể hiện ý nghĩa "đôi", "cặp", hoặc "hai cái cùng nhau". Nó biểu thị sự tồn tại của hai thứ tương đồng, song song hoặc đi kèm với nhau. Nó tập trung vào khái niệm về sự song hành, sự đối xứng và sự tương đồng.
・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): ふた (futa)
⚫︎ 双子 (ふたご) Translation: Cặp song sinh ⚫︎ 双方向 (そうほうこう) Translation: Hai chiều, song hướng ⚫︎ 双眼鏡 (そうがんきょう) Translation: Ống nhòm
Kanji 双 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt ngày nay có liên quan đến 双 bao gồm: ⚫︎ Song: như trong "song sinh", "song kiếm" ⚫︎ Đôi: như trong "đôi mắt", "đôi bạn"
Kanji 双 là một chữ tượng hình. Nó ban đầu là hình ảnh của hai cánh chim đang bay song song, biểu thị sự "song đôi" hoặc "cặp". Cấu trúc chữ này cho thấy hai bộ phận giống nhau lặp lại, nhấn mạnh ý nghĩa về sự song hành. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua một số thay đổi để trở thành dạng hiện tại.