Chi tiết Hán tự 叫
叫
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 叫 có nghĩa là "kêu", "hét", hoặc "la lớn". Nó thể hiện hành động phát ra âm thanh lớn để thu hút sự chú ý, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc truyền đạt thông tin khẩn cấp.
・On-yomi (音読み): きょう (kyō) ・Kun-yomi (訓読み): さけ(ぶ) (sake(bu))
⚫︎ 叫び声 (さけびごえ) Translation: Tiếng thét ⚫︎ 助けを叫ぶ (たすけをさけぶ) Translation: Kêu cứu ⚫︎ 大声で叫ぶ (おおごえでさけぶ) Translation: Hét lớn tiếng
Kanji 叫 có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt (Sino-Vietnamese). Tỉ lệ tương ứng khoảng 70%. ⚫︎ Chữ Hán 叫 trong tiếng Việt có liên quan đến các từ như: "kêu" (nghĩa rộng), "khiếu" (hét, la).
Kanji 叫 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "口" (khẩu) bên trái biểu thị "miệng", cho biết hành động phát ra âm thanh. ⚫︎ Phần "丩" (củu) bên phải là âm, cung cấp gợi ý về cách phát âm của chữ. Ban đầu, "丩" có thể là một hình vẽ cách điệu của dây thừng, liên quan đến ý nghĩa "kéo" hoặc "kêu gọi". Sự kết hợp của hai thành phần này tạo nên ý nghĩa "kêu" hoặc "hét".