Nihongo

Chi tiết Hán tự 召

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "gọi", "triệu tập", hoặc "mời". Nó thường liên quan đến việc ra lệnh, kêu gọi, hoặc thu hút ai đó hoặc điều gì đó đến một địa điểm hoặc trạng thái nhất định.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): しょう (shou) ・Kun-yomi (訓読み): め(す) (me(su))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 召集 (shoushuu) Translation: Triệu tập ⚫︎ 召喚 (shoukan) Translation: Triệu hồi ⚫︎ 召し上がる (meshiagaru) Translation: Mời dùng (kính ngữ)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ Hán Việt ngày nay có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Triệu (召) ⚫︎ Triệu tập (召集) ⚫︎ Triệu hồi (召喚)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ khẩu (口, nghĩa là "miệng") và phần thanh (声) là chữ (刀, meaning "knife" or "blade"). Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc ra lệnh bằng lời nói, giống như việc một người dùng lời nói để triệu tập hoặc ra lệnh. Theo thời gian, chữ này đã phát triển để bao gồm các ý nghĩa rộng hơn về việc kêu gọi và mời gọi.

Menu